chân trong
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Người giật dây, người đứng sau hậu trường: "chân trong" chỉ người bí mật điều khiển, chi phối hành động của một nhân vật có chức vụ hoặc quyền lực, thường là trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội cũ. Người này không lộ diện nhưng có ảnh hưởng thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nó chạy bọn chân trong của quan lại. (Anh ta tìm kiếm sự bảo trợ từ những người đứng sau hậu trường của các quan lại.)
- Tên chân trong đó đã điều khiển mọi quyết định của viên tổng đốc. (Người giật dây đó đã chi phối toàn bộ quyết định của viên tổng đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân trong chân ngoài": chỉ mối quan hệ phức tạp giữa người ở bên trong (giật dây) và người ở bên ngoài (làm bề mặt), thường mang nghĩa tiêu cực.
- Hắn ta có cả chân trong chân ngoài để vụ lợi. (Hắn ta có cả người giật dây lẫn người làm bề mặt để trục lợi.)
"chạy chân trong": hành động tìm kiếm sự bảo trợ hoặc can thiệp từ người có ảnh hưởng ngầm.
- Việc chạy chân trong là thông lệ trong triều đình phong kiến. (Việc tìm kiếm người giật dây là điều phổ biến trong triều đình phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Chân ngoài (danh từ, cổ): người làm bề mặt, người đóng vai trò chính thức nhưng bị chi phối bởi chân trong.
- Tên quan ấy chỉ là chân ngoài, còn chân trong mới là người quyết định. (Viên quan đó chỉ là người làm bề mặt, còn người giật dây mới là người quyết định.)
Giật dây (động từ): hành động điều khiển người khác từ phía sau.
- Kẻ giật dây đã bị lộ mặt. (Người điều khiển ngầm đã bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Hậu trường: người hoặc lực lượng hoạt động kín đáo đằng sau sự kiện.
- Đạo diễn ngầm: người chỉ đạo hoạt động một cách bí mật.
Thành ngữ liên quan
- Chân trong chân ngoài: chỉ sự kết hợp giữa người ngầm và người công khai để đạt mục đích.
- Bọn tham quan dùng chân trong chân ngoài để vơ vét của cải. (Bọn quan lại tham nhũng dùng cả người ngầm lẫn người công khai để cướp bóc.)